Doanh số bán lẻ Mỹ tháng 6 chỉ tăng 0,2%, chậm hơn khá nhiều so với mức tăng 1% của tháng trước. Nếu nhìn riêng vào con số bên ngoài, thị trường có thể cho rằng sức mua của người dân đang yếu dần sau một thời gian dài chịu lãi suất cao và chi phí sinh hoạt đắt đỏ.
Nhưng khi đi sâu vào từng nhóm hàng, bức tranh lại không yếu như vậy. Phần lớn mức chậm lại đến từ doanh thu tại các trạm xăng giảm mạnh, trong khi chi tiêu ở nhiều nhóm hàng khác vẫn tiếp tục tăng. Cùng thời điểm đó, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp giảm xuống thấp hơn dự báo, cho thấy thị trường lao động vẫn đang giữ được sự ổn định.
Hai báo cáo này khi đặt cạnh nhau cho thấy kinh tế Mỹ chưa xuất hiện một cú suy yếu đủ lớn để Fed phải chuyển sang hỗ trợ tăng trưởng. Người dân vẫn còn việc làm, thu nhập vẫn được duy trì và sức mua vẫn chưa gãy. Vấn đề mà Fed phải quan tâm lúc này không phải là cứu nền kinh tế, mà là nguy cơ lạm phát quay trở lại nếu giá dầu tiếp tục tăng.
Doanh số bán lẻ Mỹ không yếu như con số 0,2%
Doanh số bán lẻ Mỹ tháng 6 tăng 0,2%, nhưng số liệu này được tính bằng giá trị tiền và chưa điều chỉnh theo lạm phát. Quan trọng hơn, mức tăng chung bị kéo xuống bởi doanh thu tại các trạm xăng giảm tới 5,3%, mạnh nhất kể từ năm 2022.
Nguyên nhân không phải người Mỹ đột nhiên giảm đi lại, mà vì giá xăng trung bình trong tháng 6 giảm khoảng 50 xu mỗi gallon. Khi giá bán tại cây xăng thấp hơn, tổng số tiền người dân thanh toán cũng giảm theo, từ đó kéo doanh số bán lẻ chung đi xuống.
Nếu loại nhóm xăng dầu ra, doanh số bán lẻ tăng 0,7%. Mức tăng này cho thấy phần tiền tiết kiệm được từ nhiên liệu đã được chuyển sang những khoản chi tiêu khác thay vì nằm yên trong tài khoản.
Trong 13 nhóm bán lẻ, có bảy nhóm ghi nhận doanh số tăng. Bán hàng trực tuyến tăng 1,9%, mạnh nhất trong gần một năm. Doanh số xe và phụ tùng ô tô tăng mạnh nhất kể từ tháng 7/2025, trong khi điện tử, thiết bị gia dụng, đồ thể thao và các mặt hàng phục vụ sở thích cá nhân cũng tăng.
Nhóm doanh số kiểm soát, được sử dụng trực tiếp trong quá trình tính chi tiêu hàng hóa của GDP, tăng 0,5%. Chỉ tiêu này loại trừ xăng dầu, ô tô, vật liệu xây dựng và dịch vụ ăn uống nên phản ánh tốt hơn phần chi tiêu cốt lõi của hộ gia đình.
Như vậy, mức tăng 0,2% không đồng nghĩa người Mỹ đã ngừng mua sắm. Họ bỏ ít tiền hơn cho xăng nhưng lại dùng một phần số tiền đó cho những nhu cầu khác. Sức cầu bên trong nền kinh tế vì thế vẫn khá ổn.
Dù vậy, cũng không nên nhìn số liệu này theo hướng quá lạc quan. Doanh số trực tuyến được hỗ trợ bởi các chương trình giảm giá lớn, trong đó có sự kiện Prime Day, còn hoạt động mua sắm và dịch vụ có thể được thúc đẩy thêm bởi World Cup. Một phần mức tăng vì thế mang tính thời điểm chứ chưa chắc kéo dài sang những tháng tiếp theo.
Thị trường lao động tiếp tục giữ nền cho tiêu dùng
Sức mua khó duy trì nếu người dân bắt đầu mất việc. Đây là lý do báo cáo trợ cấp thất nghiệp cần được xem cùng với doanh số bán lẻ Mỹ.
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu giảm 8.000 xuống còn 208.000 trong tuần kết thúc ngày 11/7, thấp hơn đáng kể so với mức dự báo 217.000. Bình quân bốn tuần cũng giảm xuống còn 214.250 đơn, giúp loại bớt những biến động bất thường giữa từng tuần.
Số người tiếp tục nhận trợ cấp giảm xuống 1,81 triệu, cũng thấp hơn dự báo. Sau khi tăng trong tháng 5 và đầu tháng 6, số đơn mới hiện đã quay lại vùng thấp, cho thấy doanh nghiệp chưa bước vào một đợt sa thải trên diện rộng.
Điều này không có nghĩa thị trường lao động đang bùng nổ. Hoạt động tuyển dụng đã chậm hơn trước và người lao động có thể mất nhiều thời gian hơn để tìm được một công việc phù hợp. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có xu hướng giữ nhân sự hiện tại thay vì cắt giảm mạnh.
Khi phần lớn người lao động vẫn có việc làm, thu nhập hàng tháng vẫn chảy vào nền kinh tế. Đây là nguồn tiền duy trì chi tiêu cho nhà ở, thực phẩm, đi lại, mua sắm và dịch vụ. Vì vậy, việc số đơn thất nghiệp giảm cũng giúp giải thích tại sao tiêu dùng vẫn đứng vững dù lãi suất đã ở mức cao trong thời gian dài.
Giá xăng thấp đã giúp người tiêu dùng dễ thở hơn
Sự kết hợp giữa việc làm ổn định và giá xăng giảm là điều kiện thuận lợi nhất đối với tiêu dùng trong tháng 6. Người dân vừa giữ được nguồn thu nhập, vừa phải dành ít tiền hơn cho nhiên liệu nên có thêm khả năng mua sắm những mặt hàng không thiết yếu.
Dữ liệu thẻ của Bank of America cũng cho thấy chi tiêu tăng trên nhiều nhóm thu nhập. Trong đó, các hộ gia đình có thu nhập thấp được hưởng lợi rõ hơn từ việc giá xăng hạ, bởi nhiên liệu thường chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng ngân sách của nhóm này.
Tuy nhiên, đây cũng chính là điểm khiến báo cáo tháng 6 khó được dùng để dự báo thẳng cho tháng 7 và tháng 8. Giá xăng giảm trong giai đoạn chiến sự Mỹ – Iran tạm lắng, còn hiện nay các cuộc tấn công đã tái diễn và hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn.
Nếu dầu tăng trở lại, giá xăng sẽ dần đi lên theo. Phần tiền người dân vừa tiết kiệm được trong tháng 6 có thể nhanh chóng bị lấy lại trong những tháng tiếp theo. Khi chi phí đi lại và vận chuyển tăng, các hộ gia đình sẽ phải cắt giảm những khoản chi tiêu khác để cân đối ngân sách.
Vì vậy, người tiêu dùng Mỹ vẫn còn sức chống chịu, nhưng sức chống chịu đó không phải vô hạn. Một cú tăng kéo dài của giá năng lượng hoàn toàn có thể khiến bức tranh tiêu dùng xấu đi nhanh hơn, đặc biệt với nhóm thu nhập thấp và trung bình.
Fed chưa có lý do phải sớm hạ lãi suất
Fed thường phải cân bằng giữa hai rủi ro. Nếu kinh tế suy yếu và thất nghiệp tăng mạnh, ngân hàng trung ương phải tính đến việc giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng. Ngược lại, nếu kinh tế vẫn ổn nhưng lạm phát còn cao, Fed có thể tiếp tục giữ chính sách chặt chẽ.
Bộ dữ liệu lần này đang nghiêng về trường hợp thứ hai. Doanh số bán lẻ Mỹ vẫn cho thấy sức cầu khá tốt, còn số đơn xin trợ cấp thất nghiệp phản ánh doanh nghiệp chưa sa thải mạnh. Fed vì vậy chưa chịu áp lực phải nhanh chóng chuyển sang nới lỏng.
Điều này không có nghĩa Fed chắc chắn sẽ tăng lãi suất. CPI tháng 6 đã hạ nhiệt và nền kinh tế cũng không còn tăng trưởng quá nóng như những giai đoạn trước. Hai báo cáo mới chỉ cho thấy Fed có thể tiếp tục chờ, thay vì phải vội vàng hành động theo bất kỳ hướng nào.
Tuy nhiên, nếu giá dầu tiếp tục tăng, bài toán sẽ trở nên phức tạp hơn. Năng lượng cao trước tiên tác động đến giá xăng và vận tải, sau đó lan sang chi phí sản xuất, bảo hiểm, thực phẩm và nhiều loại hàng hóa khác. Khi doanh nghiệp chuyển các chi phí đó sang người mua, lạm phát có thể quay trở lại dù sức tiêu dùng bắt đầu chậm đi.
Đây là trạng thái khó xử đối với Fed. Kinh tế có thể yếu dần vì người dân phải chi nhiều hơn cho nhiên liệu, nhưng ngân hàng trung ương vẫn không dễ giảm lãi suất vì chính giá năng lượng đang làm áp lực lạm phát tăng lên.
Lợi suất trái phiếu phản ứng theo hướng cứng rắn hơn
Cùng thời điểm các báo cáo được công bố, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn hai năm tăng lên quanh 4,19%. Kỳ hạn hai năm thường nhạy cảm với kỳ vọng về chính sách của Fed, nên diễn biến này cho thấy thị trường đang giảm bớt khả năng ngân hàng trung ương sớm mềm mỏng.
Phản ứng của lợi suất không chỉ đến từ một báo cáo. Thị trường đang kết hợp nhiều yếu tố gồm việc làm ổn định, tiêu dùng còn tốt, giá dầu tăng và nguy cơ lạm phát quay trở lại. Khi các yếu tố này xuất hiện cùng lúc, nhà đầu tư có xu hướng đòi hỏi mức lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu.
Nếu các dữ liệu tiếp theo tiếp tục cho thấy kinh tế Mỹ đứng vững, lợi suất ngắn hạn có thể duy trì ở vùng cao. Đồng USD cũng được hỗ trợ khi chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và các nền kinh tế khác chưa thu hẹp nhanh như kỳ vọng trước đó.
Ngược lại, lợi suất chỉ có cơ sở giảm bền vững khi thị trường nhìn thấy một trong hai điều: lạm phát tiếp tục đi xuống rõ rệt, hoặc việc làm và tiêu dùng bắt đầu suy yếu đủ mạnh để buộc Fed phải thay đổi chính sách.
Tác động đối với giá vàng
Đối với vàng, hai báo cáo này nghiêng về hướng bất lợi trong ngắn hạn. Việc làm còn ổn và tiêu dùng chưa yếu giúp Fed có thêm thời gian giữ lãi suất cao, qua đó hỗ trợ lợi suất trái phiếu và đồng USD.
Tuy nhiên, vàng hiện còn chịu tác động từ chiến sự Mỹ – Iran. Căng thẳng quân sự và nguy cơ gián đoạn dòng chảy năng lượng qua Hormuz có thể tạo nhu cầu trú ẩn, giúp giá vàng được hỗ trợ trong những thời điểm rủi ro tăng mạnh.
Hai lực này đang kéo vàng theo hai hướng khác nhau. Chiến tranh tạo nhu cầu trú ẩn, nhưng nếu chiến tranh làm dầu tăng và khiến Fed cứng rắn hơn, lợi suất thực cùng đồng USD lại gây sức ép lên vàng.
Vì vậy, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào diễn biến chiến sự để dự báo giá vàng. Phần quan trọng hơn là chiến sự tác động lên dầu đến đâu, dầu cao kéo dài bao lâu và thị trường điều chỉnh kỳ vọng lãi suất như thế nào.
Nếu dầu hạ nhiệt, lạm phát tiếp tục giảm và tiêu dùng bắt đầu chậm lại, Fed sẽ có thêm dư địa để mềm mỏng. Khi đó, lợi suất và đồng USD có thể suy yếu, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho vàng.
Ngược lại, nếu dầu tiếp tục tăng trong khi việc làm và tiêu dùng vẫn đứng vững, Fed càng có lý do giữ lãi suất cao. Đây là kịch bản mà lực mua trú ẩn của vàng có thể bị hạn chế bởi áp lực từ lợi suất thực và đồng USD.
Quan điểm của UVINVEST
Hai báo cáo mới nhất chưa cho thấy kinh tế Mỹ sắp rơi vào suy thoái. Người tiêu dùng vẫn còn khả năng chi tiêu, còn doanh nghiệp vẫn đang giữ lao động. Vì vậy, Fed chưa cần phải nhanh chóng hạ lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế.
Tuy nhiên, sức mua tháng 6 được hưởng lợi đáng kể từ giá xăng thấp và các chương trình khuyến mại. Những yếu tố này có thể không còn thuận lợi trong các tháng tiếp theo nếu chiến sự Mỹ – Iran tiếp tục làm dầu và chi phí vận tải tăng trở lại.
Điều cần theo dõi từ đây không phải chỉ là doanh số bán lẻ tăng hay giảm trong một tháng. Quan trọng hơn là người tiêu dùng sẽ phản ứng thế nào khi giá nhiên liệu quay lại vùng cao, và liệu thị trường lao động có tiếp tục giữ được trạng thái ổn định hay không.
Nếu việc làm vẫn tốt, tiêu dùng vẫn tăng và dầu tiếp tục leo thang, Fed sẽ chưa có lý do để sớm nới lỏng. Môi trường đó có lợi hơn cho lợi suất và đồng USD, nhưng lại tạo thêm sức ép đối với vàng.
Ngược lại, nếu chi phí sinh hoạt tăng khiến sức mua suy yếu nhanh, trong khi thị trường lao động bắt đầu xuất hiện nhiều dấu hiệu sa thải hơn, kỳ vọng chính sách mới có thể thay đổi. Đây sẽ là giai đoạn mà các báo cáo bán lẻ và trợ cấp thất nghiệp cần được theo dõi sát hơn thay vì chỉ nhìn vào dữ liệu lạm phát.
Nguồn dữ liệu: Bộ Thương mại Mỹ, Bộ Lao động Mỹ và Bloomberg. Dữ liệu được khóa đến 20 giờ 33 phút ngày 16/07/2026.
Nội dung do UVINVEST tổng hợp và phân tích nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ tài sản nào.
