HORMUZ GẦN NHƯ ĐÓNG CỬA VỚI TÀU THƯƠNG MẠI, NHẬT BẢN ĐỐI MẶT CÚ SỐC KÉP TỪ DẦU VÀ ĐỒNG YÊN YẾU

Chủ tịch Hội đồng Ngoại thương Nhật Bản Masahiro Okafuji cho rằng eo biển Hormuz trên thực tế đã trở thành khu vực không thể sử dụng đối với tàu thương mại trong ngắn hạn, trừ khi xung đột Mỹ – Iran được giải quyết. Phần lớn tàu có liên hệ với Nhật Bản đã rời khu vực trước khi giao tranh bùng phát trở lại, trong khi những chuyến hàng sắp tới nhiều khả năng sẽ tránh không chỉ Hormuz mà cả Biển Đỏ vì mức độ nguy hiểm ngày càng lớn.

Nhận định này đáng chú ý bởi nó phản ánh rõ khoảng cách giữa tuyên bố chính trị và tình hình thực tế trên biển. Mỹ có thể khẳng định Hormuz vẫn là tuyến hàng hải quốc tế và chưa bị đóng hoàn toàn, nhưng điều đó không có nhiều ý nghĩa nếu chủ tàu, công ty bảo hiểm và thủy thủ không còn sẵn sàng đi qua. Trong vận tải thương mại, một tuyến đường chỉ thực sự được xem là mở khi tàu có thể di chuyển với mức độ an toàn và chi phí có thể chấp nhận được.

HORMUZ KHÔNG CẦN BỊ PHONG TỎA HOÀN TOÀN

Iran không nhất thiết phải triển khai một cuộc phong tỏa quân sự toàn diện để làm gián đoạn hoạt động vận tải qua Hormuz. Chỉ cần một số tàu bị tấn công, bị giữ hoặc bị đe dọa, phí bảo hiểm chiến tranh sẽ tăng mạnh, thủy thủ có thể từ chối hành trình và các hãng vận tải sẽ tự rút khỏi khu vực.

Đây chính là trạng thái đang dần xuất hiện. Lưu lượng tàu qua Hormuz đã giảm sâu trong những ngày gần đây, chỉ còn một số ít tàu chấp nhận rủi ro. Mỹ và Iran đều tuyên bố có quyền quyết định trật tự tại tuyến hàng hải này, trong khi các cuộc tấn công qua lại khiến doanh nghiệp không thể xác định bên nào thực sự có khả năng bảo đảm an toàn.

Vì vậy, Hormuz có thể vẫn mở trên bản đồ và trong các tuyên bố ngoại giao, nhưng gần như đóng cửa trên phương diện thương mại. Đây là hình thức gián đoạn nguy hiểm hơn một lệnh phong tỏa công khai, bởi thị trường khó xác định khi nào hoạt động vận tải có thể trở lại bình thường.

CHI PHÍ VẬN TẢI CÓ THỂ TĂNG HƠN 30%

Khi không thể đi qua Hormuz hoặc Biển Đỏ, nhiều tàu phải lựa chọn hành trình dài hơn vòng qua Mũi Hảo Vọng ở cực nam châu Phi. Theo lãnh đạo Hội đồng Ngoại thương Nhật Bản, phương án này có thể làm chi phí vận tải tăng hơn 30%.

Mức tăng không chỉ đến từ quãng đường dài hơn. Tàu phải tiêu thụ thêm nhiên liệu, thời gian giao hàng kéo dài, giá thuê tàu tăng và lượng phương tiện sẵn có trên thị trường bị thu hẹp vì mỗi chuyến đi mất nhiều thời gian hơn. Doanh nghiệp còn phải gánh thêm chi phí bảo hiểm, lương thủy thủ và các điều khoản bảo vệ trong trường hợp tàu bị mắc kẹt hoặc hành trình bị thay đổi giữa chừng.

Tác động vì vậy không chỉ giới hạn ở dầu thô. Khí tự nhiên hóa lỏng, diesel, nhiên liệu hàng không, hóa chất, nguyên liệu công nghiệp và nhiều loại hàng hóa khác đều có thể trở nên đắt đỏ hơn. Ngay cả khi sản lượng năng lượng tại Trung Đông chưa giảm mạnh, việc hàng hóa không thể được vận chuyển đúng thời điểm cũng đủ tạo ra tình trạng thiếu hụt cục bộ và đẩy giá lên cao.

NHẬT BẢN CHỊU CÚ SỐC KÉP TỪ DẦU VÀ TỶ GIÁ

Nhật Bản là một trong những nền kinh tế dễ tổn thương nhất khi hoạt động vận tải qua Hormuz bị gián đoạn. Quốc gia này phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu, trong đó phần đáng kể dầu và khí được mua từ Trung Đông. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất điện, vận tải, hóa chất và hoạt động công nghiệp tại Nhật Bản đều chịu sức ép.

Vấn đề còn nghiêm trọng hơn khi đồng yên đang yếu. Giá dầu được giao dịch bằng USD, nên doanh nghiệp Nhật không chỉ phải trả mức giá quốc tế cao hơn mà còn phải dùng nhiều đồng yên hơn để mua cùng một lượng ngoại tệ. Đây là cú sốc kép: giá năng lượng tăng trên thị trường thế giới và chi phí quy đổi sang nội tệ cũng tăng theo.

Đồng yên yếu còn gây khó khăn cho chiến lược đầu tư ra nước ngoài của các tập đoàn Nhật Bản. Theo Okafuji, chi phí đầu tư quốc tế hiện cao hơn trước khoảng 50%. Chính phủ muốn các doanh nghiệp mở rộng đầu tư vào năng lượng và tài nguyên ở nước ngoài để tăng khả năng tự chủ, nhưng tỷ giá yếu lại khiến việc mua mỏ, xây dựng cơ sở hạ tầng và đầu tư dài hạn trở nên đắt đỏ hơn nhiều.

Nếu tình trạng này kéo dài, Nhật Bản sẽ phải đối mặt với áp lực lạm phát nhập khẩu mạnh hơn, trong khi tăng trưởng tiêu dùng và lợi nhuận doanh nghiệp có thể suy yếu. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản khi đó cũng rơi vào thế khó: lạm phát tăng vì chi phí nhập khẩu, nhưng nâng lãi suất quá nhanh lại có thể làm nền kinh tế vốn tăng trưởng chậm chịu thêm áp lực.

GIÁ DẦU CÓ THỂ DUY TRÌ PHẦN BÙ RỦI RO CAO

Thông tin từ Nhật Bản tiếp tục củng cố nhận định rằng rủi ro tại Hormuz đã chuyển từ giai đoạn đe dọa sang ảnh hưởng kinh tế thực tế. Khi các tập đoàn thương mại lớn công khai xem tuyến đường này là quá nguy hiểm để sử dụng, thị trường dầu phải tính đến khả năng hoạt động vận tải bị gián đoạn trong thời gian dài hơn.

Trong ngắn hạn, giá dầu sẽ tiếp tục chịu tác động từ ba yếu tố: số lượng tàu thực sự đi qua Hormuz, mức phí bảo hiểm chiến tranh và khả năng Mỹ bảo vệ các đoàn tàu thương mại. Chỉ cần một trong ba yếu tố này xấu đi, phần bù rủi ro có thể tăng trở lại rất nhanh.

Mỹ có ưu thế quân sự vượt trội, nhưng việc bảo đảm an toàn liên tục cho hàng nghìn chuyến tàu thương mại là nhiệm vụ phức tạp và tốn kém. Iran không cần ngăn chặn toàn bộ tuyến đường; Tehran chỉ cần duy trì đủ mức độ bất ổn để các doanh nghiệp cho rằng lợi ích của hành trình không còn tương xứng với rủi ro.

TÁC ĐỘNG ĐẾN LẠM PHÁT, FED VÀ GIÁ VÀNG

Việc tàu phải đi vòng và chi phí vận tải tăng hơn 30% sẽ tạo thêm áp lực lên lạm phát toàn cầu. Năng lượng và vận tải là chi phí đầu vào của hầu hết hoạt động kinh tế, nên tác động có thể lan từ giá dầu sang giá hàng hóa, dịch vụ, thực phẩm và sản xuất công nghiệp.

Đối với Mỹ, diễn biến này khiến Fed khó sớm tuyên bố chiến thắng lạm phát. CPI tháng 6 đã hạ nhiệt nhờ giá năng lượng giảm trong giai đoạn chiến sự tạm lắng, nhưng những số liệu đó chưa phản ánh đầy đủ cú tăng mới của dầu và chi phí vận tải. Nếu Hormuz tiếp tục bị gián đoạn, áp lực có thể xuất hiện trong PPI trước khi lan sang CPI và PCE trong những tháng tiếp theo.

Với vàng, rủi ro địa chính trị có thể tạo lực mua trú ẩn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, vàng không chỉ phản ứng với chiến tranh mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ chính sách của Fed, lợi suất thực và đồng USD. Nếu giá dầu và chi phí vận tải tăng khiến lạm phát quay trở lại, Fed sẽ khó giảm lãi suất và thậm chí có thể phải cân nhắc thắt chặt thêm.

Mạch tác động chính hiện nay là: Hormuz gần như đóng cửa trên thực tế, tàu phải đi vòng, chi phí năng lượng và vận tải tăng, lạm phát nóng trở lại, Fed duy trì chính sách cứng rắn, lợi suất và USD được hỗ trợ, từ đó gây áp lực lên vàng.

Vì vậy, không nên mặc định rằng chiến sự Mỹ – Iran leo thang sẽ đương nhiên khiến giá vàng tăng. Nhu cầu trú ẩn có thể hỗ trợ giá trong một số thời điểm, nhưng nếu cú sốc dầu đủ lớn để làm thay đổi kỳ vọng lãi suất, tác động từ Fed và lợi suất thực có thể mạnh hơn.

QUAN ĐIỂM CỦA UVINVEST

Nhận định từ lãnh đạo Hội đồng Ngoại thương Nhật Bản là một dấu hiệu quan trọng cho thấy cuộc khủng hoảng Hormuz đã vượt ra ngoài phạm vi quân sự. Khi các hãng tàu và tập đoàn thương mại bắt đầu xem khu vực này là không thể sử dụng, thị trường phải định giá lại không chỉ nguồn cung dầu mà cả công suất vận tải, chi phí bảo hiểm và thời gian giao hàng.

Nhật Bản là một trong những nền kinh tế chịu ảnh hưởng sớm và rõ nhất vì vừa phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, vừa phải đối mặt với đồng yên yếu. Tuy nhiên, tác động sẽ không dừng ở Nhật Bản. Các nền kinh tế châu Á nhập khẩu dầu, các doanh nghiệp sản xuất và người tiêu dùng trên toàn cầu đều có thể phải gánh chi phí cao hơn nếu hoạt động vận tải chưa sớm bình thường trở lại.

Đối với thị trường vàng, điều quan trọng nhất không phải là số lượng tuyên bố quân sự được đưa ra mỗi ngày, mà là giá dầu, lợi suất thực và kỳ vọng chính sách của Fed phản ứng như thế nào. Nếu Hormuz tiếp tục gần như đóng cửa trên phương diện thương mại, cú sốc lạm phát có thể trở thành yếu tố chi phối thị trường mạnh hơn cả nhu cầu trú ẩn.

Nguồn thông tin tham khảo: Bloomberg. Nội dung do UVINVEST tổng hợp và phân tích nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ tài sản nào.