Mỹ đã tiến hành các cuộc không kích gần như hằng ngày nhằm làm suy giảm khả năng quân sự của Iran quanh eo biển Hormuz. Washington tuyên bố đã phá hủy phần lớn lực lượng hải quân Iran, nhiều tàu cao tốc, bệ phóng tên lửa, hệ thống radar và thủy lôi. Tuy nhiên, hoạt động vận tải qua eo biển vẫn chưa thể trở lại bình thường.

Đây là điểm mà nhà đầu tư cần nhìn kỹ. Một bên có thể chiếm ưu thế tuyệt đối về sức mạnh quân sự nhưng vẫn chưa chắc kiểm soát được hoạt động thương mại tại một vùng biển hẹp. Tàu chở dầu không phải tàu chiến. Chúng có kích thước lớn, di chuyển chậm, chở hàng hóa dễ cháy và rất khó xoay trở khi bị tấn công.

Iran cũng không cần đánh bại hải quân Mỹ để đạt được mục tiêu. Tehran chỉ cần duy trì đủ tên lửa, thiết bị bay không người lái, tàu cao tốc hoặc thủy lôi để khiến các chuyến đi qua Hormuz trở nên quá nguy hiểm. Khi chủ tàu không muốn đi, công ty bảo hiểm tăng phí và thủy thủ từ chối lên tàu, dòng chảy năng lượng sẽ tự co lại dù Mỹ vẫn tuyên bố eo biển đang mở.

Đây chính là giới hạn mà chính quyền Tổng thống Donald Trump đang phải đối mặt. Mỹ có thể phá hủy thêm nhiều mục tiêu của Iran, nhưng việc biến Hormuz thành một tuyến hàng hải thực sự an toàn lại là một nhiệm vụ khó khăn, tốn kém và có thể cần một chiến dịch quân sự lớn hơn rất nhiều.

Mỹ đang thắng về hỏa lực nhưng chưa giải quyết được bài toán vận tải

Sau nhiều tháng chiến tranh, Iran vẫn còn khả năng gây gián đoạn hoạt động hàng hải tại Hormuz. Các tàu cao tốc, tên lửa chống hạm, thiết bị bay không người lái và thủy lôi của Iran không cần phải hoạt động với số lượng quá lớn. Chỉ cần một vài cuộc tấn công thành công cũng đủ khiến toàn bộ thị trường vận tải đánh giá lại rủi ro.

Đây là cuộc đối đầu không cân xứng. Mỹ sử dụng chiến đấu cơ, tàu chiến, tên lửa dẫn đường và hệ thống giám sát hiện đại để truy tìm từng mục tiêu. Iran lại có thể sử dụng những phương tiện nhỏ hơn, rẻ hơn và dễ phân tán dọc theo bờ biển, trên các đảo hoặc trong những khu vực khó phát hiện.

Ngay cả khi Mỹ phá hủy phần lớn khí tài của Iran, số còn lại vẫn có thể tạo ra mức độ nguy hiểm đủ lớn. Một tên lửa hoặc thiết bị bay không người lái có giá trị thấp hơn rất nhiều so với con tàu, lượng dầu và thiệt hại kinh tế mà nó có thể gây ra.

Phó Tổng thống JD Vance cũng thừa nhận Mỹ có thể đánh phá radar, tên lửa và thiết bị bay không người lái của Iran, nhưng việc bảo vệ những con tàu lớn di chuyển chậm trong một vùng biển hẹp vẫn cực kỳ khó. Đây là lý do ông cho rằng giải pháp cuối cùng không thể chỉ dựa vào quân sự mà còn phải có đàm phán.

Như vậy, vấn đề không nằm ở việc Mỹ có đủ sức mạnh để đánh Iran hay không. Mỹ rõ ràng có ưu thế lớn hơn. Câu hỏi thực tế là Washington phải sử dụng bao nhiêu lực lượng, chấp nhận bao nhiêu thương vong và tiêu tốn bao nhiêu nguồn lực để bảo đảm hàng nghìn chuyến tàu thương mại có thể đi qua an toàn.

Hormuz mở trên tuyên bố nhưng chưa mở đối với doanh nghiệp

Tổng thống Trump từng tuyên bố eo biển Hormuz đã được mở. Nhưng đối với thị trường, một tuyến hàng hải chỉ thực sự mở khi chủ tàu sẵn sàng đưa tàu vào, công ty bảo hiểm chấp nhận cung cấp bảo hiểm với mức phí hợp lý và thủy thủ đồng ý thực hiện hành trình.

Những điều kiện đó hiện chưa xuất hiện đầy đủ. Lưu lượng tàu qua eo biển vẫn giảm, trong khi các hãng vận tải tiếp tục thận trọng dù Mỹ có hỗ trợ quân sự. Các cuộc tấn công của Iran vào tàu thương mại cho thấy nguy cơ vẫn còn hiện hữu.

Bản thân Hải quân Mỹ cũng chưa cung cấp hoạt động hộ tống đầy đủ cho mọi tàu thương mại đi qua Hormuz. Việc hộ tống từng con tàu sẽ tiêu tốn một lượng lớn tàu chiến, máy bay, hệ thống phòng không và nhân lực. Chỉ cần Iran kéo dài tình trạng căng thẳng, chi phí bảo vệ dòng chảy năng lượng sẽ tiếp tục tăng.

Rủi ro lớn khác là thủy lôi. Phía Mỹ thừa nhận vẫn có khả năng Iran còn bố trí thủy lôi trong khu vực. Việc rà phá thủy lôi không thể được thực hiện nhanh chóng chỉ bằng các cuộc không kích. Mỹ cần đưa tàu rà phá, thợ lặn, thiết bị không người lái và lực lượng bảo vệ vào một khu vực vẫn có nguy cơ bị tấn công.

Vì vậy, Hormuz có thể không bị phong tỏa tuyệt đối, nhưng vẫn gần như đóng đối với một phần đáng kể hoạt động thương mại. Đối với giá dầu và kinh tế thế giới, sự khác biệt giữa hai trạng thái này không quá lớn. Chỉ cần lượng hàng đi qua giảm đáng kể, nguồn cung trên thị trường đã bị thắt chặt.

Vì sao Trump chưa muốn mở một chiến dịch quân sự lớn hơn?

Mỹ có đủ năng lực để đưa thêm tàu sân bay, tàu chiến, máy bay và lực lượng mặt đất vào khu vực. Nhưng một chiến dịch quy mô lớn nhằm kiểm soát hoàn toàn eo biển sẽ đi kèm chi phí rất cao.

Trước hết là nguy cơ thương vong. Những tàu nhỏ của Iran có thể hoạt động theo nhóm, áp sát nhanh và tấn công từ nhiều hướng. Tên lửa cùng thiết bị bay không người lái có thể được phóng từ bờ biển, đảo hoặc các vị trí được che giấu. Trong khi đó, tàu Mỹ phải bảo vệ đồng thời chính mình, tàu thương mại và tuyến hàng hải.

Thứ hai là chi phí cơ hội. Mỹ sẽ phải điều thêm khí tài từ châu Âu, khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương hoặc những địa bàn chiến lược khác. Điều này làm suy giảm khả năng phản ứng của Washington trước các điểm nóng khác trên thế giới.

Thứ ba là sự phản đối trong nước. Một phần công chúng Mỹ không muốn Washington bị kéo vào một cuộc chiến kéo dài ở Trung Đông. Chính quyền Trump vì vậy muốn gây sức ép đủ mạnh để buộc Iran nhượng bộ, nhưng lại chưa muốn triển khai một chiến dịch có quy mô và mức độ rủi ro tương đương một cuộc chiến toàn diện.

Đây là thế khó của Mỹ. Nếu không tăng quy mô quân sự, Washington có thể không đủ khả năng bảo đảm Hormuz hoạt động bình thường. Nhưng nếu mở rộng chiến dịch, chi phí tài chính, chính trị và quân sự sẽ tăng rất nhanh.

Giá dầu mới là thước đo rõ nhất về mức độ kiểm soát Hormuz

Dầu Brent đã tăng lên khoảng 85 USD/thùng, vùng cao nhất kể từ trước khi Mỹ và Iran công bố thỏa thuận ngừng bắn gần đây. Giá dầu tăng cho thấy thị trường chưa tin rằng tuyến vận tải qua Hormuz đã được bảo đảm.

Nếu Hormuz thực sự hoạt động bình thường, lượng dầu và sản phẩm dầu mỏ xuất khẩu từ vùng Vịnh phải phục hồi. Phí bảo hiểm chiến tranh phải giảm, thời gian chờ của tàu phải rút ngắn và các hãng vận tải phải quay lại tuyến đường. Khi những điều đó chưa xảy ra, tuyên bố eo biển đã mở chưa đủ để làm thị trường yên tâm.

Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế Fatih Birol cảnh báo thế giới chỉ có vài tuần, chứ không phải vài tháng, để khôi phục đầy đủ hoạt động vận tải qua Hormuz. Nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, cú sốc sẽ lan rộng từ thị trường dầu sang khí tự nhiên hóa lỏng, điện, vận tải, sản xuất công nghiệp và giá thực phẩm.

Châu Á chịu tác động lớn nhất vì phần lớn lượng năng lượng đi qua Hormuz trước chiến tranh được vận chuyển về khu vực này. Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ phụ thuộc nhiều vào dầu, khí nhập khẩu từ Trung Đông. Những nước đang phát triển như Pakistan và Bangladesh còn dễ tổn thương hơn vì có dự trữ ngoại hối hạn chế và ít khả năng trợ giá cho người dân.

Khi giá năng lượng tăng, các nước nhập khẩu phải sử dụng thêm USD để thanh toán. Điều này có thể gây áp lực lên tỷ giá, lạm phát và cán cân thương mại. Cú sốc vì vậy không chỉ nằm ở giá dầu mà còn có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng toàn cầu.

Dầu tăng sẽ tác động đến Fed như thế nào?

Đối với Fed, điều quan trọng không phải giá dầu tăng trong một hay hai phiên mà là dầu duy trì ở mức cao trong bao lâu. Một đợt tăng ngắn có thể được xem là cú sốc tạm thời. Nhưng nếu dòng dầu qua Hormuz tiếp tục bị hạn chế trong nhiều tuần, ảnh hưởng sẽ dần lan sang toàn bộ nền kinh tế.

Giá dầu cao trước hết làm giá xăng và nhiên liệu tăng. Sau đó, chi phí vận tải, hàng không, bảo hiểm, hóa chất, phân bón và nguyên liệu sản xuất cũng đi lên. Doanh nghiệp có thể phải tăng giá bán để bảo vệ lợi nhuận, khiến áp lực lạm phát lan từ năng lượng sang hàng hóa và dịch vụ.

Quá trình này thường xuất hiện trước trong chỉ số giá sản xuất, sau đó mới đi vào CPI và PCE. Nếu Fed nhận thấy cú sốc dầu đang làm kỳ vọng lạm phát tăng trở lại, ngân hàng trung ương sẽ khó chuyển sang nới lỏng chính sách.

Kinh tế Mỹ hiện vẫn chưa suy yếu rõ. Doanh số bán lẻ ngoài xăng dầu tiếp tục tăng, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ở vùng thấp và doanh nghiệp chưa bước vào làn sóng sa thải lớn. Fed vì vậy chưa chịu áp lực phải hạ lãi suất để cứu tăng trưởng.

Nếu việc làm và tiêu dùng vẫn ổn trong khi dầu tăng, Fed càng có thêm lý do giữ lãi suất cao lâu hơn. Thị trường thậm chí có thể phải tính lại khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát quay trở lại mạnh hơn dự kiến.

Đây là kênh tác động quan trọng nhất từ Hormuz sang vàng: Hormuz làm dầu tăng, dầu làm lạm phát tăng, lạm phát khiến Fed cứng rắn hơn, sau đó lợi suất trái phiếu và đồng USD tạo áp lực lên giá vàng.

Chiến tranh chưa chắc đồng nghĩa giá vàng sẽ tăng

Nhà đầu tư vàng thường có phản xạ mua vàng khi chiến tranh leo thang. Điều này không sai hoàn toàn, bởi bất ổn địa chính trị có thể làm tăng nhu cầu trú ẩn. Tuy nhiên, chiến sự tại Hormuz phức tạp hơn một cuộc xung đột thông thường vì nó tác động trực tiếp đến nguồn cung năng lượng toàn cầu.

Vàng đang chịu hai lực kéo trái ngược. Một bên là nhu cầu trú ẩn khi Mỹ và Iran tiếp tục tấn công lẫn nhau, tàu thương mại gặp nguy hiểm và nguy cơ cuộc chiến mở rộng sang nhiều quốc gia vùng Vịnh.

Bên còn lại là giá dầu, lạm phát và chính sách của Fed. Nếu dầu duy trì ở mức cao, lợi suất trái phiếu Mỹ có thể tăng khi thị trường giảm kỳ vọng hạ lãi suất. Đồng USD cũng được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất và nhu cầu nắm giữ tài sản thanh khoản. Đây đều là những yếu tố gây bất lợi cho vàng.

Vì vậy, vàng có thể tăng mạnh ngay sau một cuộc tấn công lớn nhưng không giữ được đà tăng nếu lợi suất thực và DXY cùng đi lên. Đây là điều nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý trong giai đoạn hiện nay. Tin chiến sự có thể tạo biến động trong ngày, nhưng xu hướng kéo dài vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào phản ứng của thị trường lãi suất.

Hai kịch bản cần theo dõi đối với giá vàng

Kịch bản đầu tiên là Hormuz tiếp tục bị gián đoạn nhưng chiến sự chưa vượt khỏi tầm kiểm soát. Dầu sẽ duy trì ở vùng cao, lạm phát có nguy cơ quay trở lại và Fed giữ lập trường cứng rắn. Trong trường hợp này, vàng có nhu cầu trú ẩn nhưng nhu cầu này yếu hơn so với áp lực từ lợi suất thực và USD. Giá có thể giảm mạnh khi FED và các ngân hàng Trung Ương trên toàn cầu ra tay hành động

Kịch bản thứ hai là Mỹ và Iran đạt được một thỏa thuận giúp tàu thương mại quay lại Hormuz. Giá dầu và phí bảo hiểm có thể giảm, từ đó làm áp lực lạm phát hạ xuống. Vàng có thể mất một phần nhu cầu trú ẩn trong ngắn hạn, nhưng triển vọng Fed mềm mỏng hơn và lợi suất thực giảm lại có thể hỗ trợ giá trong trung hạn.

Như vậy, ngay cả khi chiến sự hạ nhiệt, vàng cũng chưa chắc giảm mạnh. Điều quyết định vẫn là sự thay đổi của dầu, lợi suất thực và đồng USD sau khi Hormuz được khơi thông.

Nhà đầu tư vàng nên theo dõi những dữ liệu nào?

Chỉ nhìn số lượng tên lửa hoặc các mục tiêu bị phá hủy sẽ không đủ để đánh giá tác động lên vàng. Mỹ có thể công bố thêm nhiều thắng lợi quân sự, nhưng nếu tàu thương mại vẫn không trở lại, thị trường năng lượng sẽ chưa xem Hormuz là an toàn.

Dữ liệu đầu tiên cần theo dõi là lưu lượng tàu chở dầu và khí tự nhiên hóa lỏng qua eo biển. Nếu số chuyến đi tăng trở lại liên tục trong nhiều ngày, đó mới là bằng chứng cho thấy tình hình đang cải thiện.

Tiếp theo là phí bảo hiểm chiến tranh và mức chênh lệch vận tải. Khi chi phí bảo hiểm còn cao, chủ tàu vẫn đang đánh giá nguy cơ bị tấn công là đáng kể.

Đối với thị trường tài chính, bốn chỉ số quan trọng nhất là giá dầu Brent, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn hai năm, lợi suất thực kỳ hạn mười năm và DXY. Nếu dầu tăng kéo cả ba chỉ số còn lại đi lên, môi trường đó thường không thuận lợi cho vàng.

Ngược lại, nếu chiến sự tăng nhưng lợi suất thực và DXY giảm, điều đó cho thấy nhu cầu trú ẩn đang mạnh hơn lo ngại lạm phát. Đây mới là trạng thái vàng có thể tăng bền hơn.

Quan điểm của UVINVEST

Mỹ đang chiếm ưu thế lớn về hỏa lực, nhưng chưa giải quyết được bài toán quan trọng nhất là làm cho tàu thương mại tin rằng Hormuz đã an toàn. Hai vấn đề này không giống nhau.

Washington có thể phá hủy thêm radar, bệ phóng, tàu cao tốc hoặc cơ sở quân sự của Iran. Nhưng chỉ cần Tehran còn duy trì được một phần nhỏ khả năng tấn công, các hãng tàu và công ty bảo hiểm vẫn có lý do để tránh khu vực.

Iran hiểu rõ điểm yếu này. Tehran không cần kiểm soát tuyệt đối eo biển bằng tàu chiến. Họ chỉ cần giữ rủi ro ở mức đủ cao để dòng dầu không thể trở lại bình thường. Đây là cách một lực lượng nhỏ hơn có thể gây sức ép lên nền kinh tế toàn cầu và lên chính quyền Trump.

Với nhà đầu tư vàng, không nên chỉ đặt câu hỏi chiến tranh sẽ kéo dài bao lâu. Câu hỏi quan trọng hơn là dòng dầu qua Hormuz sẽ phục hồi khi nào. Nếu dòng dầu chưa trở lại, giá năng lượng và rủi ro lạm phát vẫn còn, Fed khó mềm mỏng và vàng sẽ tiếp tục chịu sức ép từ lợi suất thực cùng đồng USD.

Nguồn tham khảo: Bloomberg, Cơ quan Năng lượng Quốc tế, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ và các phát biểu công khai của quan chức Mỹ. Một số đánh giá về năng lực quân sự còn lại của Iran chưa thể được xác minh đầy đủ và có thể thay đổi theo diễn biến chiến sự.

Nội dung do UVINVEST tổng hợp và phân tích nhằm mục đích cung cấp thông tin, không phải khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ tài sản nào.